Словарь

Выучите прилагательные – вьетнамский

cms/adjectives-webp/133548556.webp
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng
тихий
тихий намек
cms/adjectives-webp/103274199.webp
ít nói
những cô gái ít nói
молчаливый
молчаливые девочки
cms/adjectives-webp/94354045.webp
khác nhau
bút chì màu khác nhau
различный
разные цветные карандаши
cms/adjectives-webp/132144174.webp
nhẹ nhàng
cậu bé nhẹ nhàng
осторожный
осторожный мальчик
cms/adjectives-webp/101204019.webp
có thể
trái ngược có thể
возможный
возможное противоположность
cms/adjectives-webp/94026997.webp
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
озорной
озорной ребенок
cms/adjectives-webp/94039306.webp
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
крошечный
крошечные ростки
cms/adjectives-webp/127957299.webp
mạnh mẽ
trận động đất mạnh mẽ
яростный
яростное землетрясение
cms/adjectives-webp/107298038.webp
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
ядерный
ядерный взрыв
cms/adjectives-webp/34836077.webp
có lẽ
khu vực có lẽ
вероятный
вероятная область
cms/adjectives-webp/80273384.webp
xa
chuyến đi xa
далекий
далекое путешествие
cms/adjectives-webp/100004927.webp
ngọt
kẹo ngọt
сладкий
сладкий конфет