词汇

学习形容词 – 越南语

cms/adjectives-webp/113864238.webp
dễ thương
một con mèo dễ thương
可爱
可爱的小猫
cms/adjectives-webp/133018800.webp
ngắn
cái nhìn ngắn
短暂
短暂的目光
cms/adjectives-webp/141370561.webp
rụt rè
một cô gái rụt rè
害羞的
一个害羞的女孩
cms/adjectives-webp/110722443.webp
tròn
quả bóng tròn
圆的
圆球
cms/adjectives-webp/43649835.webp
không thể đọc
văn bản không thể đọc
无法辨认的
无法辨认的文本
cms/adjectives-webp/104397056.webp
hoàn tất
căn nhà gần như hoàn tất
完成的
几乎完成的房子
cms/adjectives-webp/132103730.webp
lạnh
thời tiết lạnh
寒冷
寒冷的天气
cms/adjectives-webp/129080873.webp
nắng
bầu trời nắng
阳光的
阳光明媚的天空
cms/adjectives-webp/75903486.webp
lười biếng
cuộc sống lười biếng
懒惰的
懒惰的生活
cms/adjectives-webp/126987395.webp
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn
离婚的
离婚的夫妻
cms/adjectives-webp/30244592.webp
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói
寒酸的
寒酸的住所
cms/adjectives-webp/144231760.webp
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
疯狂的
一个疯狂的女人