词汇

学习形容词 – 越南语

cms/adjectives-webp/148073037.webp
nam tính
cơ thể nam giới
男性的
一个男性的身体
cms/adjectives-webp/170766142.webp
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
强壮的
强烈的风暴
cms/adjectives-webp/127214727.webp
sương mù
bình minh sương mù
有雾的
有雾的黄昏
cms/adjectives-webp/171244778.webp
hiếm
con panda hiếm
稀有的
稀有的熊猫
cms/adjectives-webp/85738353.webp
tuyệt đối
khả năng uống tuyệt đối
绝对的
绝对可以喝的
cms/adjectives-webp/115595070.webp
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
轻松
轻松的自行车道
cms/adjectives-webp/39217500.webp
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
用过的
用过的物品
cms/adjectives-webp/96387425.webp
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
激进的
激进的问题解决方案
cms/adjectives-webp/109775448.webp
vô giá
viên kim cương vô giá
无价的
无价之宝的钻石
cms/adjectives-webp/174232000.webp
phổ biến
bó hoa cưới phổ biến
常见的
常见的婚礼花束
cms/adjectives-webp/123115203.webp
bí mật
thông tin bí mật
秘密的
一个秘密信息
cms/adjectives-webp/170361938.webp
nghiêm trọng
một lỗi nghiêm trọng
严重的
严重的错误