词汇
学习形容词 – 越南语
nam tính
cơ thể nam giới
男性的
一个男性的身体
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
强壮的
强烈的风暴
sương mù
bình minh sương mù
有雾的
有雾的黄昏
hiếm
con panda hiếm
稀有的
稀有的熊猫
tuyệt đối
khả năng uống tuyệt đối
绝对的
绝对可以喝的
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
轻松
轻松的自行车道
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
用过的
用过的物品
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
激进的
激进的问题解决方案
vô giá
viên kim cương vô giá
无价的
无价之宝的钻石
phổ biến
bó hoa cưới phổ biến
常见的
常见的婚礼花束
bí mật
thông tin bí mật
秘密的
一个秘密信息