词汇

学习形容词 – 越南语

cms/adjectives-webp/134068526.webp
giống nhau
hai mẫu giống nhau
相同的
两个相同的模式
cms/adjectives-webp/130510130.webp
nghiêm ngặt
quy tắc nghiêm ngặt
严格
严格的规则
cms/adjectives-webp/112899452.webp
ướt
quần áo ướt
湿的
湿的衣服
cms/adjectives-webp/36974409.webp
nhất định
niềm vui nhất định
绝对的
绝对的享受
cms/adjectives-webp/30244592.webp
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói
寒酸的
寒酸的住所
cms/adjectives-webp/94591499.webp
đắt
biệt thự đắt tiền
昂贵的
昂贵的别墅
cms/adjectives-webp/168327155.webp
tím
hoa oải hương màu tím
紫色的
紫色的薰衣草
cms/adjectives-webp/106137796.webp
tươi mới
hàu tươi
新鲜的
新鲜的牡蛎
cms/adjectives-webp/169449174.webp
không thông thường
loại nấm không thông thường
不寻常的
不寻常的蘑菇
cms/adjectives-webp/88260424.webp
không biết
hacker không biết
未知的
未知的黑客
cms/adjectives-webp/126272023.webp
buổi tối
hoàng hôn buổi tối
傍晚的
傍晚的日落
cms/adjectives-webp/132926957.webp
đen
chiếc váy đen
黑色
黑色的裙子