Từ vựng

Latvia – Bài tập tính từ

cms/adjectives-webp/103274199.webp
ít nói
những cô gái ít nói
cms/adjectives-webp/118504855.webp
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
cms/adjectives-webp/122184002.webp
cổ xưa
sách cổ xưa
cms/adjectives-webp/105518340.webp
bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu
cms/adjectives-webp/104875553.webp
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
cms/adjectives-webp/132189732.webp
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
cms/adjectives-webp/132871934.webp
cô đơn
góa phụ cô đơn
cms/adjectives-webp/116964202.webp
rộng
bãi biển rộng
cms/adjectives-webp/93088898.webp
vô tận
con đường vô tận
cms/adjectives-webp/117502375.webp
mở
bức bình phong mở
cms/adjectives-webp/130075872.webp
hài hước
trang phục hài hước
cms/adjectives-webp/170631377.webp
tích cực
một thái độ tích cực