Từ vựng

Hàn – Bài tập tính từ

cms/adjectives-webp/128166699.webp
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật
cms/adjectives-webp/164795627.webp
tự làm
bát trái cây dâu tự làm
cms/adjectives-webp/170631377.webp
tích cực
một thái độ tích cực
cms/adjectives-webp/129704392.webp
đầy
giỏ hàng đầy
cms/adjectives-webp/53272608.webp
vui mừng
cặp đôi vui mừng
cms/adjectives-webp/116959913.webp
xuất sắc
ý tưởng xuất sắc
cms/adjectives-webp/129942555.webp
đóng
mắt đóng
cms/adjectives-webp/128024244.webp
xanh
trái cây cây thông màu xanh
cms/adjectives-webp/121794017.webp
lịch sử
cây cầu lịch sử
cms/adjectives-webp/131533763.webp
nhiều
nhiều vốn
cms/adjectives-webp/74192662.webp
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
cms/adjectives-webp/174751851.webp
trước
đối tác trước đó