Từ vựng
Ý – Bài tập tính từ
có sẵn
thuốc có sẵn
đục
một ly bia đục
rõ ràng
lệnh cấm rõ ràng
không thành công
việc tìm nhà không thành công
lén lút
việc ăn vụng lén lút
mãnh liệt
một cuộc tranh cãi mãnh liệt
lịch sử
cây cầu lịch sử
đắng
bưởi đắng
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
y tế
cuộc khám y tế
mạnh mẽ
con sư tử mạnh mẽ