Từ vựng

Hàn – Bài tập tính từ

cms/adjectives-webp/118950674.webp
huyên náo
tiếng hét huyên náo
cms/adjectives-webp/171244778.webp
hiếm
con panda hiếm
cms/adjectives-webp/40936651.webp
dốc
ngọn núi dốc
cms/adjectives-webp/169425275.webp
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
cms/adjectives-webp/60352512.webp
còn lại
thức ăn còn lại
cms/adjectives-webp/132633630.webp
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
cms/adjectives-webp/170812579.webp
lỏng lẻo
chiếc răng lỏng lẻo
cms/adjectives-webp/66864820.webp
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
cms/adjectives-webp/132447141.webp
què
một người đàn ông què
cms/adjectives-webp/120375471.webp
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
cms/adjectives-webp/59351022.webp
ngang
tủ quần áo ngang
cms/adjectives-webp/120789623.webp
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ