Từ vựng

Urdu – Bài tập tính từ

cms/adjectives-webp/125831997.webp
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng
cms/adjectives-webp/168327155.webp
tím
hoa oải hương màu tím
cms/adjectives-webp/143067466.webp
sẵn sàng cất cánh
chiếc máy bay sẵn sàng cất cánh
cms/adjectives-webp/74679644.webp
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng
cms/adjectives-webp/131822511.webp
xinh đẹp
cô gái xinh đẹp
cms/adjectives-webp/100613810.webp
bão táp
biển đang có bão
cms/adjectives-webp/131857412.webp
trưởng thành
cô gái trưởng thành
cms/adjectives-webp/33086706.webp
y tế
cuộc khám y tế
cms/adjectives-webp/118140118.webp
gai
các cây xương rồng có gai
cms/adjectives-webp/125129178.webp
chết
ông già Noel chết
cms/adjectives-webp/122775657.webp
kỳ quái
bức tranh kỳ quái
cms/adjectives-webp/135350540.webp
hiện có
sân chơi hiện có