Từ vựng

Đan Mạch – Bài tập tính từ

cms/adjectives-webp/170476825.webp
hồng
bố trí phòng màu hồng
cms/adjectives-webp/171244778.webp
hiếm
con panda hiếm
cms/adjectives-webp/82537338.webp
đắng
sô cô la đắng
cms/adjectives-webp/127214727.webp
sương mù
bình minh sương mù
cms/adjectives-webp/171965638.webp
an toàn
trang phục an toàn
cms/adjectives-webp/93088898.webp
vô tận
con đường vô tận
cms/adjectives-webp/100004927.webp
ngọt
kẹo ngọt
cms/adjectives-webp/130526501.webp
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
cms/adjectives-webp/73404335.webp
sai lầm
hướng đi sai lầm
cms/adjectives-webp/174232000.webp
phổ biến
bó hoa cưới phổ biến
cms/adjectives-webp/103274199.webp
ít nói
những cô gái ít nói
cms/adjectives-webp/78466668.webp
cay
quả ớt cay