Từ vựng
Hy Lạp – Bài tập tính từ
mất tích
chiếc máy bay mất tích
vật lý
thí nghiệm vật lý
phẫn nộ
người phụ nữ phẫn nộ
mềm
giường mềm
phát xít
khẩu hiệu phát xít
ốm
phụ nữ ốm
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
có sẵn
năng lượng gió có sẵn
mở
bức bình phong mở
kỳ cục
những cái râu kỳ cục