Từ vựng

Đan Mạch – Bài tập tính từ

cms/adjectives-webp/133566774.webp
thông minh
một học sinh thông minh
cms/adjectives-webp/171965638.webp
an toàn
trang phục an toàn
cms/adjectives-webp/118950674.webp
huyên náo
tiếng hét huyên náo
cms/adjectives-webp/118140118.webp
gai
các cây xương rồng có gai
cms/adjectives-webp/130264119.webp
ốm
phụ nữ ốm
cms/adjectives-webp/133626249.webp
bản địa
trái cây bản địa
cms/adjectives-webp/92426125.webp
theo cách chơi
cách học theo cách chơi
cms/adjectives-webp/131511211.webp
đắng
bưởi đắng
cms/adjectives-webp/170182295.webp
tiêu cực
tin tức tiêu cực
cms/adjectives-webp/134719634.webp
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
cms/adjectives-webp/158476639.webp
lanh lợi
một con cáo lanh lợi
cms/adjectives-webp/141370561.webp
rụt rè
một cô gái rụt rè