Từ vựng
Đan Mạch – Bài tập tính từ
Anh
tiết học tiếng Anh
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng
thực sự
một chiến thắng thực sự
tinh tế
bãi cát tinh tế
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
có thể
trái ngược có thể
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
thông minh
một học sinh thông minh
ngang
đường kẻ ngang