Từ vựng
Hàn – Bài tập tính từ
rụt rè
một cô gái rụt rè
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng
thực sự
giá trị thực sự
chảy máu
môi chảy máu
ngang
tủ quần áo ngang
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết
khủng khiếp
bầu không khí khủng khiếp
phía đông
thành phố cảng phía đông
giống nhau
hai phụ nữ giống nhau
trưởng thành
cô gái trưởng thành
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng