Lug’at

Fellarni organing – Vietnamese

cms/verbs-webp/118232218.webp
bảo vệ
Trẻ em phải được bảo vệ.
himoya qilmoq
Bolalar himoya qilinishi kerak.
cms/verbs-webp/111750432.webp
treo
Cả hai đều treo trên một nhánh cây.
osmoq
Ikkalasi ham shakhda osmoqda.
cms/verbs-webp/102728673.webp
lên
Anh ấy đi lên bậc thang.
ko‘tarilmoq
U bosqichlarni ko‘taradi.
cms/verbs-webp/104759694.webp
hy vọng
Nhiều người hy vọng có một tương lai tốt hơn ở châu Âu.
umid qilmoq
Ko‘plari Yevropada yaxshi kelajakni umid qilishadi.
cms/verbs-webp/120509602.webp
tha thứ
Cô ấy không bao giờ tha thứ cho anh ấy về điều đó!
kechirmoq
U bunga uchun unga hech qachon kechirishmas.
cms/verbs-webp/116932657.webp
nhận
Anh ấy nhận một khoản lương hưu tốt khi về già.
qabul qilmoq
U yoshlarda yaxshi pensiyani qabul qiladi.
cms/verbs-webp/102631405.webp
quên
Cô ấy không muốn quên quá khứ.
unutmoq
U o‘tmishni unutmoqchi emas.
cms/verbs-webp/67035590.webp
nhảy
Anh ấy nhảy xuống nước.
sakramoq
U suvga sakradi.
cms/verbs-webp/119895004.webp
viết
Anh ấy đang viết một bức thư.
yozmoq
U xat yozmoqda.
cms/verbs-webp/28993525.webp
đến
Hãy đến ngay!
kelmoq
Hozir kel!
cms/verbs-webp/41918279.webp
chạy trốn
Con trai chúng tôi muốn chạy trốn khỏi nhà.
yugurmoq
Bizning o‘g‘limiz uydan yugurmoqchi edi.
cms/verbs-webp/70624964.webp
vui chơi
Chúng tôi đã vui chơi nhiều ở khu vui chơi!
maza qilmoq
Biz maskan maydonida juda ko‘p maza qildik!