Lug’at

Fellarni organing – Vietnamese

cms/verbs-webp/21529020.webp
chạy về phía
Cô gái chạy về phía mẹ của mình.
yugurmoq
Qiz onasiga yuguradi.
cms/verbs-webp/77646042.webp
đốt cháy
Bạn không nên đốt tiền.
yonmoq
Pulni yondirmasligingiz kerak.
cms/verbs-webp/55372178.webp
tiến bộ
Ốc sên chỉ tiến bộ rất chậm.
taraqqiy qilmoq
Shilliq faqat sekin taraqqiy qiladi.
cms/verbs-webp/53064913.webp
đóng
Cô ấy đóng rèm lại.
yopmoq
U pardechalarni yopadi.
cms/verbs-webp/73649332.webp
la lớn
Nếu bạn muốn được nghe, bạn phải la lớn thông điệp của mình.
qichqirmoq
Eslatilmoqchi bo‘lsangiz, xabaringizni katta ovozda qichqirishingiz kerak.
cms/verbs-webp/118583861.webp
có thể
Đứa bé có thể tưới nước cho hoa.
qila olishmoq
Kichik bola gullarni suv bilan suvora olishni qila oladi.
cms/verbs-webp/119952533.webp
có vị
Món này có vị thật ngon!
ta‘m qilmoq
Bu juda yaxshi ta‘m qiladi!
cms/verbs-webp/50772718.webp
hủy bỏ
Hợp đồng đã bị hủy bỏ.
bekor qilmoq
Shartnomani bekor qilindi.
cms/verbs-webp/117311654.webp
mang
Họ mang con cái của mình trên lưng.
tashimoq
Ular bolalarini orqalarida tashiydilar.
cms/verbs-webp/44848458.webp
dừng lại
Bạn phải dừng lại ở đèn đỏ.
to‘xtatmoq
Siz qizil chiroqda to‘xtashishingiz kerak.
cms/verbs-webp/122605633.webp
chuyển đi
Hàng xóm của chúng tôi đang chuyển đi.
ko‘chmoq
Bizning ko‘chovonlar ko‘chib ketmoqda.
cms/verbs-webp/96571673.webp
vẽ
Anh ấy đang vẽ tường màu trắng.
ranglamoq
U divorni oq rangga ranglayapti.