Lug’at

Fellarni organing – Vietnamese

cms/verbs-webp/77581051.webp
đề nghị
Bạn đang đề nghị gì cho con cá của tôi?
taklif qilmoq
Siz menga mning balig‘im uchun nimani taklif qilyapsiz?
cms/verbs-webp/106088706.webp
đứng dậy
Cô ấy không còn tự mình đứng dậy được nữa.
turmoq
U endi o‘zining o‘zi turolmaydi.
cms/verbs-webp/6307854.webp
đến với
May mắn đang đến với bạn.
kelmoq
Omad sizga kelmoqda.
cms/verbs-webp/61806771.webp
mang đến
Người đưa tin mang đến một gói hàng.
olib kelmoq
Elchixon paket olib keldi.
cms/verbs-webp/99725221.webp
nói dối
Đôi khi ta phải nói dối trong tình huống khẩn cấp.
yolg‘izlik qilmoq
Bazen qiziqarli holatda yolg‘izlik qilish kerak.
cms/verbs-webp/120762638.webp
nói
Tôi có một điều quan trọng muốn nói với bạn.
aytmoq
Sizga muhim narsa aytishim bor.
cms/verbs-webp/73488967.webp
kiểm tra
Mẫu máu được kiểm tra trong phòng thí nghiệm này.
tekshirmoq
Qondirish namunalari ushbu laboratoriyada tekshiriladi.
cms/verbs-webp/119188213.webp
bỏ phiếu
Các cử tri đang bỏ phiếu cho tương lai của họ hôm nay.
ovoz bermoq
Saylovchilar bugun o‘z kelajaklari uchun ovoz berishmoqda.
cms/verbs-webp/129945570.webp
trả lời
Cô ấy đã trả lời bằng một câu hỏi.
javob bermoq
U savol bilan javob berdi.
cms/verbs-webp/118214647.webp
trông giống
Bạn trông như thế nào?
o‘xshamoq
Siz o‘xshash nima?
cms/verbs-webp/85860114.webp
đi xa hơn
Bạn không thể đi xa hơn vào thời điểm này.
borishmoq
Siz bu nuqtada yanada borishingiz mumkin emas.
cms/verbs-webp/91254822.webp
hái
Cô ấy đã hái một quả táo.
tanlamoq
U olma tanladi.