Лексика

Выучите прилагательные – вьетнамский

cms/adjectives-webp/127957299.webp
mạnh mẽ
trận động đất mạnh mẽ
яростный
яростное землетрясение
cms/adjectives-webp/23256947.webp
xấu xa
cô gái xấu xa
подлый
подлая девочка
cms/adjectives-webp/71317116.webp
xuất sắc
rượu vang xuất sắc
отличный
отличное вино
cms/adjectives-webp/134764192.webp
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
первый
первые весенние цветы
cms/adjectives-webp/70910225.webp
gần
con sư tử gần
близко
близкая львица
cms/adjectives-webp/127531633.webp
đa dạng
đề nghị trái cây đa dạng
разнообразный
разнообразное предложение фруктов
cms/adjectives-webp/45150211.webp
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
верный
знак верной любви
cms/adjectives-webp/40795482.webp
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
перепутать
три похожих младенца
cms/adjectives-webp/122463954.webp
muộn
công việc muộn
поздний
поздний труд
cms/adjectives-webp/84693957.webp
tuyệt vời
kì nghỉ tuyệt vời
фантастический
фантастическое пребывание
cms/adjectives-webp/100619673.webp
chua
chanh chua
кислый
кислые лимоны
cms/adjectives-webp/63945834.webp
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
наивный
наивный ответ