Лексика

Выучите прилагательные – вьетнамский

cms/adjectives-webp/112277457.webp
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
безрассудный
безрассудный ребенок
cms/adjectives-webp/92314330.webp
có mây
bầu trời có mây
облачный
облачное небо
cms/adjectives-webp/126936949.webp
nhẹ
chiếc lông nhẹ
разведенный
разведенная пара
cms/adjectives-webp/127673865.webp
bạc
chiếc xe màu bạc
серебряный
серебряная машина
cms/adjectives-webp/119362790.webp
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
мрачный
мрачное небо
cms/adjectives-webp/132871934.webp
cô đơn
góa phụ cô đơn
одинокий
одинокий вдовец
cms/adjectives-webp/125129178.webp
chết
ông già Noel chết
популярный
популярная тема
cms/adjectives-webp/122351873.webp
chảy máu
môi chảy máu
кровавый
кровавые губы
cms/adjectives-webp/88260424.webp
không biết
hacker không biết
неизвестный
неизвестный хакер
cms/adjectives-webp/166838462.webp
hoàn toàn
một cái đầu trọc hoàn toàn
полный
полная лысина
cms/adjectives-webp/132612864.webp
béo
con cá béo
отсутствующий
отсутствующие мысли
cms/adjectives-webp/36974409.webp
nhất định
niềm vui nhất định
безусловно
безусловное наслаждение