Лексика
Выучите прилагательные – вьетнамский
ít
ít thức ăn
мало
мало еды
phong phú
một bữa ăn phong phú
обильный
обильный ужин
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
чистый
чистая вода
nữ
đôi môi nữ
женский
женские губы
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc
зависимый
больные, зависимые от лекарств
lén lút
việc ăn vụng lén lút
тайный
тайное угощение
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
перепутать
три похожих младенца
nghèo
một người đàn ông nghèo
бедный
бедный мужчина
độc đáo
cống nước độc đáo
уникальный
уникальный акведук
nhẹ
chiếc lông nhẹ
разведенный
разведенная пара
thú vị
chất lỏng thú vị
интересный
интересная жидкость