Лексика
Выучите прилагательные – вьетнамский
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
безсрочный
безсрочное хранение
tuyệt đối
khả năng uống tuyệt đối
абсолютный
абсолютная питьевая вода
giàu có
phụ nữ giàu có
богатая
богатая женщина
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
недружелюбный
недружелюбный парень
khô
quần áo khô
сухой
сухое белье
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng
важный
важные встречи
tròn
quả bóng tròn
круглый
круглый мяч
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
безоблачный
безоблачное небо
hoàn toàn
một cái đầu trọc hoàn toàn
полный
полная лысина
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
родственный
родственные жесты руками
độc thân
người đàn ông độc thân
холостой
холостой человек