Лексика

Выучите прилагательные – вьетнамский

cms/adjectives-webp/66864820.webp
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
безсрочный
безсрочное хранение
cms/adjectives-webp/85738353.webp
tuyệt đối
khả năng uống tuyệt đối
абсолютный
абсолютная питьевая вода
cms/adjectives-webp/132679553.webp
giàu có
phụ nữ giàu có
богатая
богатая женщина
cms/adjectives-webp/102746223.webp
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
недружелюбный
недружелюбный парень
cms/adjectives-webp/111345620.webp
khô
quần áo khô
сухой
сухое белье
cms/adjectives-webp/67885387.webp
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng
важный
важные встречи
cms/adjectives-webp/110722443.webp
tròn
quả bóng tròn
круглый
круглый мяч
cms/adjectives-webp/175455113.webp
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
безоблачный
безоблачное небо
cms/adjectives-webp/166838462.webp
hoàn toàn
một cái đầu trọc hoàn toàn
полный
полная лысина
cms/adjectives-webp/55324062.webp
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
родственный
родственные жесты руками
cms/adjectives-webp/34780756.webp
độc thân
người đàn ông độc thân
холостой
холостой человек
cms/adjectives-webp/62689772.webp
ngày nay
các tờ báo ngày nay
сегодняшний
сегодняшние газеты