Perbendaharaan kata

Belajar Kata Adjektif – Vietnamese

cms/adjectives-webp/67747726.webp
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
terakhir
wasiat terakhir
cms/adjectives-webp/169425275.webp
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
kelihatan
gunung yang kelihatan
cms/adjectives-webp/106078200.webp
trực tiếp
một cú đánh trực tiếp
langsung
hantaran yang langsung
cms/adjectives-webp/116647352.webp
hẹp
cây cầu treo hẹp
sempit
jambatan gantung yang sempit
cms/adjectives-webp/126001798.webp
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
awam
tandas awam
cms/adjectives-webp/170182265.webp
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
khusus
minat yang khusus
cms/adjectives-webp/119348354.webp
xa xôi
ngôi nhà xa xôi
terpencil
rumah yang terpencil
cms/adjectives-webp/106137796.webp
tươi mới
hàu tươi
segar
tiram segar
cms/adjectives-webp/112277457.webp
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
tidak berhati-hati
anak yang tidak berhati-hati
cms/adjectives-webp/163958262.webp
mất tích
chiếc máy bay mất tích
hilang
kapal terbang yang hilang
cms/adjectives-webp/133566774.webp
thông minh
một học sinh thông minh
pintar
pelajar yang pintar
cms/adjectives-webp/166035157.webp
pháp lý
một vấn đề pháp lý
undang-undang
masalah undang-undang