Сөз байлыгы

Сын атоочторду үйрөнүү – вьетнамча

cms/adjectives-webp/126001798.webp
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
жарым-жургөн
жарым-жургөн туалеттер
cms/adjectives-webp/134156559.webp
sớm
việc học sớm
өткөн
өткөн үйрөнүү
cms/adjectives-webp/135852649.webp
miễn phí
phương tiện giao thông miễn phí
акысыз
акысыз көчкө кезеги
cms/adjectives-webp/133003962.webp
ấm áp
đôi tất ấm áp
жылуу
жылуу чораптар
cms/adjectives-webp/119362790.webp
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
каракалпак
каракалпак асман
cms/adjectives-webp/171538767.webp
gần
một mối quan hệ gần
жакын
жакын мамиле
cms/adjectives-webp/134344629.webp
vàng
chuối vàng
сары
сары бананы
cms/adjectives-webp/49649213.webp
công bằng
việc chia sẻ công bằng
таттуу
таттуу тамак
cms/adjectives-webp/122463954.webp
muộn
công việc muộn
кеч
кеч иш
cms/adjectives-webp/90941997.webp
lâu dài
việc đầu tư tài sản lâu dài
мүнөттүү
мүнөттүү мүлк
cms/adjectives-webp/138057458.webp
bổ sung
thu nhập bổ sung
кошумча
кошумча киреше
cms/adjectives-webp/124273079.webp
riêng tư
du thuyền riêng tư
жеке
жеке яхта