어휘

형용사 배우기 ̆ 베트남어

cms/adjectives-webp/131873712.webp
to lớn
con khủng long to lớn
거대한
거대한 공룡
cms/adjectives-webp/174755469.webp
xã hội
mối quan hệ xã hội
사회적인
사회적인 관계
cms/adjectives-webp/126284595.webp
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
민첩한
민첩한 차
cms/adjectives-webp/122973154.webp
đáng chú ý
con đường đáng chú ý
돌투성이의
돌투성이의 길
cms/adjectives-webp/169533669.webp
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
필요한
필요한 여권
cms/adjectives-webp/100573313.webp
đáng yêu
thú nuôi đáng yêu
사랑스러운
사랑스러운 애완 동물들
cms/adjectives-webp/95321988.webp
đơn lẻ
cây cô đơn
독립적인
독립적인 나무
cms/adjectives-webp/33086706.webp
y tế
cuộc khám y tế
의학의
의학적 검사
cms/adjectives-webp/11492557.webp
điện
tàu điện lên núi
전기의
전기 산악 기차
cms/adjectives-webp/76973247.webp
chật
ghế sofa chật
좁은
좁은 소파
cms/adjectives-webp/127531633.webp
đa dạng
đề nghị trái cây đa dạng
다양한
다양한 과일 제안
cms/adjectives-webp/80273384.webp
xa
chuyến đi xa
넓은
넓은 여행