어휘

형용사 배우기 ̆ 베트남어

cms/adjectives-webp/23256947.webp
xấu xa
cô gái xấu xa
나쁜
나쁜 여자
cms/adjectives-webp/132624181.webp
chính xác
hướng chính xác
정확한
정확한 방향
cms/adjectives-webp/120375471.webp
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
편안한
편안한 휴가
cms/adjectives-webp/130972625.webp
ngon miệng
một bánh pizza ngon miệng
맛있는
맛있는 피자
cms/adjectives-webp/127042801.webp
mùa đông
phong cảnh mùa đông
겨울의
겨울 풍경
cms/adjectives-webp/118504855.webp
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
미성년자의
미성년자의 소녀
cms/adjectives-webp/55324062.webp
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
관련된
관련된 수화
cms/adjectives-webp/124464399.webp
hiện đại
phương tiện hiện đại
현대의
현대의 매체
cms/adjectives-webp/40936651.webp
dốc
ngọn núi dốc
가파른
가파른 산
cms/adjectives-webp/97017607.webp
bất công
sự phân chia công việc bất công
불공평한
불공평한 업무 분담
cms/adjectives-webp/125506697.webp
tốt
cà phê tốt
좋은
좋은 커피
cms/adjectives-webp/131904476.webp
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm
위험한
위험한 악어