어휘
형용사 배우기 ̆ 베트남어
xấu xa
cô gái xấu xa
나쁜
나쁜 여자
chính xác
hướng chính xác
정확한
정확한 방향
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
편안한
편안한 휴가
ngon miệng
một bánh pizza ngon miệng
맛있는
맛있는 피자
mùa đông
phong cảnh mùa đông
겨울의
겨울 풍경
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
미성년자의
미성년자의 소녀
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
관련된
관련된 수화
hiện đại
phương tiện hiện đại
현대의
현대의 매체
dốc
ngọn núi dốc
가파른
가파른 산
bất công
sự phân chia công việc bất công
불공평한
불공평한 업무 분담
tốt
cà phê tốt
좋은
좋은 커피