발음 배우기

0

0

Memo Game

그룹
그룹
 
bình minh
bình minh
 
lưỡi cưa tròn (đĩa)
lưỡi cưa tròn (đĩa)
 
con nai
con nai
 
백조
백조
 
nhóm
nhóm
 
giấy chứng nhận
giấy chứng nhận
 
자격증
자격증
 
원형 톱날
원형 톱날
 
일출
일출
 
기도
기도
 
cái bào (xén)
cái bào (xén)
 
kinh cầu nguyện
kinh cầu nguyện
 
치료
치료
 
대패
대패
 
사슴
사슴
 
bình phục
bình phục
 
con thiên nga
con thiên nga
 
50l-card-blank
그룹 그룹
50l-card-blank
bình minh bình minh
50l-card-blank
lưỡi cưa tròn (đĩa) lưỡi cưa tròn (đĩa)
50l-card-blank
con nai con nai
50l-card-blank
백조 백조
50l-card-blank
nhóm nhóm
50l-card-blank
giấy chứng nhận giấy chứng nhận
50l-card-blank
자격증 자격증
50l-card-blank
원형 톱날 원형 톱날
50l-card-blank
일출 일출
50l-card-blank
기도 기도
50l-card-blank
cái bào (xén) cái bào (xén)
50l-card-blank
kinh cầu nguyện kinh cầu nguyện
50l-card-blank
치료 치료
50l-card-blank
대패 대패
50l-card-blank
사슴 사슴
50l-card-blank
bình phục bình phục
50l-card-blank
con thiên nga con thiên nga