발음 배우기

0

0

Memo Game

đồng hồ bỏ túi
đồng hồ bỏ túi
 
vòi hoa sen
vòi hoa sen
 
chân vịt tàu thủy
chân vịt tàu thủy
 
여우
여우
 
지도
지도
 
도움
도움
 
con cáo
con cáo
 
음표
음표
 
sự trợ giúp
sự trợ giúp
 
창조
창조
 
선박 프로펠러
선박 프로펠러
 
tạo vật
tạo vật
 
các nhíp (cặp)
các nhíp (cặp)
 
nốt nhạc
nốt nhạc
 
회중 시계
회중 시계
 
bản đồ
bản đồ
 
핀셋
핀셋
 
샤워기
샤워기
 
50l-card-blank
đồng hồ bỏ túi đồng hồ bỏ túi
50l-card-blank
vòi hoa sen vòi hoa sen
50l-card-blank
chân vịt tàu thủy chân vịt tàu thủy
50l-card-blank
여우 여우
50l-card-blank
지도 지도
50l-card-blank
도움 도움
50l-card-blank
con cáo con cáo
50l-card-blank
음표 음표
50l-card-blank
sự trợ giúp sự trợ giúp
50l-card-blank
창조 창조
50l-card-blank
선박 프로펠러 선박 프로펠러
50l-card-blank
tạo vật tạo vật
50l-card-blank
các nhíp (cặp) các nhíp (cặp)
50l-card-blank
nốt nhạc nốt nhạc
50l-card-blank
회중 시계 회중 시계
50l-card-blank
bản đồ bản đồ
50l-card-blank
핀셋 핀셋
50l-card-blank
샤워기 샤워기