발음 배우기

0

0

Memo Game

trẻ thơ
trẻ thơ
 
ông (nội, ngoại)
ông (nội, ngoại)
 
계절
계절
 
ống nghe
ống nghe
 
할아버지
할아버지
 
cú nhảy
cú nhảy
 
giỏ (rổ, thúng)
giỏ (rổ, thúng)
 
hoa huệ tây
hoa huệ tây
 
바구니
바구니
 
앵무새
앵무새
 
수신기
수신기
 
유아
유아
 
các mùa
các mùa
 
점프
점프
 
con vẹt
con vẹt
 
번빵
번빵
 
bánh mì nhân nho
bánh mì nhân nho
 
백합
백합
 
50l-card-blank
trẻ thơ trẻ thơ
50l-card-blank
ông (nội, ngoại) ông (nội, ngoại)
50l-card-blank
계절 계절
50l-card-blank
ống nghe ống nghe
50l-card-blank
할아버지 할아버지
50l-card-blank
cú nhảy cú nhảy
50l-card-blank
giỏ (rổ, thúng) giỏ (rổ, thúng)
50l-card-blank
hoa huệ tây hoa huệ tây
50l-card-blank
바구니 바구니
50l-card-blank
앵무새 앵무새
50l-card-blank
수신기 수신기
50l-card-blank
유아 유아
50l-card-blank
các mùa các mùa
50l-card-blank
점프 점프
50l-card-blank
con vẹt con vẹt
50l-card-blank
번빵 번빵
50l-card-blank
bánh mì nhân nho bánh mì nhân nho
50l-card-blank
백합 백합