발음 배우기

0

0

Memo Game

găng tay
găng tay
 
bình nhiệt
bình nhiệt
 
tập giấy ghi chép
tập giấy ghi chép
 
계단
계단
 
나이
나이
 
cái còi thổi
cái còi thổi
 
하모니카
하모니카
 
tuổi
tuổi
 
cầu thang
cầu thang
 
장갑
장갑
 
여권
여권
 
메모장
메모장
 
kèn acmônica
kèn acmônica
 
보온병
보온병
 
hộ chiếu
hộ chiếu
 
đường hầm chui qua đường
đường hầm chui qua đường
 
호루라기
호루라기
 
지하도
지하도
 
50l-card-blank
găng tay găng tay
50l-card-blank
bình nhiệt bình nhiệt
50l-card-blank
tập giấy ghi chép tập giấy ghi chép
50l-card-blank
계단 계단
50l-card-blank
나이 나이
50l-card-blank
cái còi thổi cái còi thổi
50l-card-blank
하모니카 하모니카
50l-card-blank
tuổi tuổi
50l-card-blank
cầu thang cầu thang
50l-card-blank
장갑 장갑
50l-card-blank
여권 여권
50l-card-blank
메모장 메모장
50l-card-blank
kèn acmônica kèn acmônica
50l-card-blank
보온병 보온병
50l-card-blank
hộ chiếu hộ chiếu
50l-card-blank
đường hầm chui qua đường đường hầm chui qua đường
50l-card-blank
호루라기 호루라기
50l-card-blank
지하도 지하도