cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
丁寧な
丁寧な車の洗車
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
最後の
最後の意志
toàn bộ
toàn bộ gia đình
完全な
完全な家族
hoàn hảo
răng hoàn hảo
完璧な
完璧な歯
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
有期
有期の駐車時間
màu tím
bông hoa màu tím
紫色
紫の花
sẵn sàng
những người chạy đua sẵn sàng
準備ができている
準備ができているランナー
bất công
sự phân chia công việc bất công
不公平な
不公平な仕事の分担
lười biếng
cuộc sống lười biếng
怠け者の
怠け者の生活
sẵn lòng giúp đỡ
bà lão sẵn lòng giúp đỡ
助けを求める
助けを求める女性
mất tích
chiếc máy bay mất tích
行方不明の
行方不明の飛行機
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn
離婚した
離婚したカップル