ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
馬鹿な
馬鹿な少年
lười biếng
cuộc sống lười biếng
怠け者の
怠け者の生活
điện
tàu điện lên núi
電気の
電気の山岳鉄道
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn
離婚した
離婚したカップル
sạch sẽ
đồ giặt sạch sẽ
きれいな
きれいな洗濯物
nghèo
một người đàn ông nghèo
貧しい
貧しい男
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
未来の
未来のエネルギー生産
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói
貧しい
貧しい住居
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
忠実
忠実な愛の印
không biết
hacker không biết
未知の
未知のハッカー
sẵn lòng giúp đỡ
bà lão sẵn lòng giúp đỡ
助けを求める
助けを求める女性
yêu thương
món quà yêu thương
愛情深い
愛情深いプレゼント