Vocabulary
Learn Adjectives – Vietnamese
gai
các cây xương rồng có gai
spiky
the spiky cacti
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
everyday
the everyday bath
cổ xưa
sách cổ xưa
ancient
ancient books
thật
tình bạn thật
true
true friendship
trẻ
võ sĩ trẻ
young
the young boxer
nhẹ
chiếc lông nhẹ
light
the light feather
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh
healthy
the healthy vegetables
đục
một ly bia đục
cloudy
a cloudy beer
cay
phết bánh mỳ cay
spicy
a spicy spread
còn lại
thức ăn còn lại
remaining
the remaining food
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
loyal
a symbol of loyal love