Vocabulary
Learn Adjectives – Vietnamese
trễ
sự khởi hành trễ
late
the late departure
sương mù
bình minh sương mù
foggy
the foggy twilight
ít nói
những cô gái ít nói
quiet
the quiet girls
đáng chú ý
con đường đáng chú ý
stony
a stony path
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
careless
the careless child
chật
ghế sofa chật
tight
a tight couch
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
future
a future energy production
bẩn thỉu
giày thể thao bẩn thỉu
dirty
the dirty sports shoes
hài hước
trang phục hài hước
funny
the funny costume
nâu
bức tường gỗ màu nâu
brown
a brown wooden wall
khô
quần áo khô
dry
the dry laundry