Vocabulary
Learn Adjectives – Vietnamese
đóng
cánh cửa đã đóng
locked
the locked door
đen
chiếc váy đen
black
a black dress
tuyệt vời
cảnh tượng tuyệt vời
great
the great view
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết
unnecessary
the unnecessary umbrella
trễ
sự khởi hành trễ
late
the late departure
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
strong
strong storm whirls
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
everyday
the everyday bath
không thành công
việc tìm nhà không thành công
unsuccessful
an unsuccessful apartment search
gần
con sư tử gần
near
the nearby lioness
nặng
chiếc ghế sofa nặng
heavy
a heavy sofa
đặc biệt
một quả táo đặc biệt
special
a special apple