Vocabulary
Learn Adjectives – Vietnamese
vội vàng
ông già Noel vội vàng
hasty
the hasty Santa Claus
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng
clear
a clear index
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
sleepy
sleepy phase
giống nhau
hai phụ nữ giống nhau
similar
two similar women
còn lại
thức ăn còn lại
remaining
the remaining food
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
first
the first spring flowers
đắng
bưởi đắng
bitter
bitter grapefruits
vô giá
viên kim cương vô giá
invaluable
an invaluable diamond
khát
con mèo khát nước
thirsty
the thirsty cat
công bằng
việc chia sẻ công bằng
fair
a fair distribution
hấp dẫn
câu chuyện hấp dẫn
exciting
the exciting story