Slovník
Naučte se přídavná jména – vietnamština
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
upřímný
upřímný šimpanz
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
zlobivý
zlobivé dítě
sương mù
bình minh sương mù
mlhavý
mlhavé soumrak
ngớ ngẩn
suy nghĩ ngớ ngẩn
bláznivý
bláznivá myšlenka
mở
bức bình phong mở
otevřený
otevřená záclona
sống
thịt sống
syrový
syrové maso
hợp lý
việc sản xuất điện hợp lý
rozumný
rozumná výroba elektrické energie
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
neskutečný
neskutečná pohroma
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
krásný
krásné šaty
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
týdně
týdenní svoz odpadu
bao gồm
ống hút bao gồm
zahrnutý v ceně
slámy zahrnuté v ceně