Slovník

Naučte se příslovce – vietnamština

cms/adverbs-webp/145004279.webp
không nơi nào
Những dấu vết này dẫn tới không nơi nào.
nikam
Tyto koleje nevedou nikam.
cms/adverbs-webp/98507913.webp
tất cả
Ở đây bạn có thể thấy tất cả các lá cờ của thế giới.
všechny
Zde můžete vidět všechny vlajky světa.
cms/adverbs-webp/54073755.webp
trên đó
Anh ấy leo lên mái nhà và ngồi trên đó.
na to
Vyleze na střechu a sedne si na to.
cms/adverbs-webp/73459295.webp
cũng
Con chó cũng được phép ngồi lên bàn.
také
Pes smí také sedět u stolu.
cms/adverbs-webp/94122769.webp
xuống
Anh ấy bay xuống thung lũng.
dolů
Letí dolů do údolí.
cms/adverbs-webp/57758983.webp
một nửa
Ly còn một nửa trống.
napůl
Sklenice je napůl prázdná.
cms/adverbs-webp/178180190.webp
đó
Đi đến đó, sau đó hỏi lại.
tam
Jdi tam a pak se znovu zeptej.
cms/adverbs-webp/170728690.webp
một mình
Tôi đang tận hưởng buổi tối một mình.
sám
Večer si užívám sám.
cms/adverbs-webp/174985671.webp
gần như
Bình xăng gần như hết.
téměř
Nádrž je téměř prázdná.
cms/adverbs-webp/142768107.webp
chưa bao giờ
Người ta chưa bao giờ nên từ bỏ.
nikdy
Člověk by nikdy neměl vzdát.
cms/adverbs-webp/29115148.webp
nhưng
Ngôi nhà nhỏ nhưng rất lãng mạn.
ale
Dům je malý, ale romantický.
cms/adverbs-webp/134906261.webp
đã
Ngôi nhà đã được bán.
již
Dům je již prodaný.