Slovník

Naučte se příslovce – vietnamština

cms/adverbs-webp/135100113.webp
luôn
Ở đây luôn có một cái hồ.
vždy
Tady bylo vždy jezero.
cms/adverbs-webp/94122769.webp
xuống
Anh ấy bay xuống thung lũng.
dolů
Letí dolů do údolí.
cms/adverbs-webp/22328185.webp
một chút
Tôi muốn thêm một chút nữa.
trochu
Chci trochu více.
cms/adverbs-webp/174985671.webp
gần như
Bình xăng gần như hết.
téměř
Nádrž je téměř prázdná.
cms/adverbs-webp/170728690.webp
một mình
Tôi đang tận hưởng buổi tối một mình.
sám
Večer si užívám sám.
cms/adverbs-webp/77731267.webp
nhiều
Tôi thực sự đọc rất nhiều.
hodně
Opravdu hodně čtu.
cms/adverbs-webp/73459295.webp
cũng
Con chó cũng được phép ngồi lên bàn.
také
Pes smí také sedět u stolu.
cms/adverbs-webp/96228114.webp
bây giờ
Tôi nên gọi cho anh ấy bây giờ phải không?
teď
Mám mu teď zavolat?
cms/adverbs-webp/98507913.webp
tất cả
Ở đây bạn có thể thấy tất cả các lá cờ của thế giới.
všechny
Zde můžete vidět všechny vlajky světa.
cms/adverbs-webp/84417253.webp
xuống
Họ đang nhìn xuống tôi.
dolů
Dívají se na mě dolů.
cms/adverbs-webp/99516065.webp
lên
Anh ấy đang leo lên núi.
nahoru
Leze nahoru na horu.
cms/adverbs-webp/10272391.webp
đã
Anh ấy đã ngủ rồi.
již
On již spí.