Slovník
Naučte se přídavná jména – vietnamština
không thông thường
thời tiết không thông thường
neobvyklý
neobvyklé počasí
gần
con sư tử gần
blízký
blízká lví samice
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
naivní
naivní odpověď
trước
đối tác trước đó
předchozí
předchozí partner
hiện đại
phương tiện hiện đại
moderní
moderní médium
tiêu cực
tin tức tiêu cực
negativní
negativní zpráva
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
mírný
mírná teplota
phổ biến
bó hoa cưới phổ biến
běžný
běžná svatební kytice
thân thiện
đề nghị thân thiện
přátelský
přátelská nabídka
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
poslední
poslední vůle
chết
ông già Noel chết
mrtvý
mrtvý Santa Claus