Slovník
Naučte se přídavná jména – vietnamština
thật
tình bạn thật
pravdivý
pravdivé přátelství
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
věrný
znak věrné lásky
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
každohodinový
každohodinová změna stráže
tốt
cà phê tốt
dobrý
dobrá káva
hiếm
con panda hiếm
vzácný
vzácná panda
nam tính
cơ thể nam giới
mužský
mužské tělo
không may
một tình yêu không may
nešťastný
nešťastná láska
muộn
công việc muộn
pozdní
pozdní práce
tròn
quả bóng tròn
kulatý
kulatý míč
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
nezbytný
nezbytný cestovní pas
thực sự
một chiến thắng thực sự
skutečný
skutečný triumf