Vocabulari
Aprèn adjectius – vietnamita
hiếm
con panda hiếm
rare
un panda rar
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
sorprès
el visitant del bosc sorprès
nhiều
nhiều vốn
molt
molt de capital
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài
estranger
solidaritat estrangera
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
conegut
la Torre Eiffel coneguda
còn lại
thức ăn còn lại
restant
el menjar restant
ốm
phụ nữ ốm
malalt
la dona malalta
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
públic
lavabos públics
chảy máu
môi chảy máu
sagnant
els llavis sagnants
tuyệt vời
kì nghỉ tuyệt vời
fantàstic
una estada fantàstica
theo cách chơi
cách học theo cách chơi
lúdic
l‘aprenentatge lúdic