Vocabulari

Aprèn adjectius – vietnamita

cms/adjectives-webp/131822697.webp
ít
ít thức ăn
poc
poc menjar
cms/adjectives-webp/173160919.webp
sống
thịt sống
cru
carn crua
cms/adjectives-webp/96387425.webp
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
radical
la solució radical del problema
cms/adjectives-webp/118504855.webp
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
menor d‘edat
una nena menor d‘edat
cms/adjectives-webp/169425275.webp
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
visible
la muntanya visible
cms/adjectives-webp/105518340.webp
bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu
bruta
l‘aire brut
cms/adjectives-webp/125506697.webp
tốt
cà phê tốt
bo
bon cafè
cms/adjectives-webp/126284595.webp
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
àgil
un cotxe àgil
cms/adjectives-webp/104193040.webp
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
esgarrifós
una aparició esgarrifosa
cms/adjectives-webp/125831997.webp
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng
utilitzable
ous utilitzables
cms/adjectives-webp/159466419.webp
khủng khiếp
bầu không khí khủng khiếp
inquietant
una atmosfera inquietant
cms/adjectives-webp/164753745.webp
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
vigilant
el gos pastor vigilant