Woordeskat
Leer Bywoorde – Viëtnamees
quá nhiều
Anh ấy luôn làm việc quá nhiều.
te veel
Hy het altyd te veel gewerk.
cái gì đó
Tôi thấy cái gì đó thú vị!
iets
Ek sien iets interessants!
lại
Họ gặp nhau lại.
weer
Hulle het weer ontmoet.
luôn
Ở đây luôn có một cái hồ.
altyd
Hier was altyd ‘n dam.
chưa bao giờ
Người ta chưa bao giờ nên từ bỏ.
nooit
Mens moet nooit opgee nie.
đi
Anh ấy mang con mồi đi.
weg
Hy dra die buit weg.
lên
Anh ấy đang leo lên núi.
op
Hy klim die berg op.