Словарь

Выучите прилагательные – вьетнамский

cms/adjectives-webp/133802527.webp
ngang
đường kẻ ngang
горизонтальный
горизонтальная линия
cms/adjectives-webp/132189732.webp
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
злой
злая угроза
cms/adjectives-webp/61775315.webp
ngớ ngẩn
cặp đôi ngớ ngẩn
глупый
глупая пара
cms/adjectives-webp/45150211.webp
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
верный
знак верной любви
cms/adjectives-webp/172832476.webp
sống động
các mặt tiền nhà sống động
живой
живые фасады домов
cms/adjectives-webp/67885387.webp
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng
важный
важные встречи
cms/adjectives-webp/132974055.webp
tinh khiết
nước tinh khiết
чистая
чистая вода
cms/adjectives-webp/171013917.webp
đỏ
cái ô đỏ
красный
красный зонтик
cms/adjectives-webp/82537338.webp
đắng
sô cô la đắng
горький
горький шоколад
cms/adjectives-webp/112277457.webp
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
безрассудный
безрассудный ребенок
cms/adjectives-webp/129050920.webp
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
известный
известный храм
cms/adjectives-webp/40936651.webp
dốc
ngọn núi dốc
крутой
крутая гора