Словарь
Выучите прилагательные – вьетнамский
ngang
đường kẻ ngang
горизонтальный
горизонтальная линия
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
злой
злая угроза
ngớ ngẩn
cặp đôi ngớ ngẩn
глупый
глупая пара
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
верный
знак верной любви
sống động
các mặt tiền nhà sống động
живой
живые фасады домов
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng
важный
важные встречи
tinh khiết
nước tinh khiết
чистая
чистая вода
đỏ
cái ô đỏ
красный
красный зонтик
đắng
sô cô la đắng
горький
горький шоколад
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
безрассудный
безрассудный ребенок
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
известный
известный храм