Словарь

Выучите прилагательные – вьетнамский

cms/adjectives-webp/132871934.webp
cô đơn
góa phụ cô đơn
одинокий
одинокий вдовец
cms/adjectives-webp/122973154.webp
đáng chú ý
con đường đáng chú ý
каменистый
каменистая дорога
cms/adjectives-webp/124464399.webp
hiện đại
phương tiện hiện đại
современный
современное средство
cms/adjectives-webp/59339731.webp
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
удивленный
удивленный посетитель джунглей
cms/adjectives-webp/129926081.webp
say rượu
người đàn ông say rượu
пьяный
пьяный мужчина
cms/adjectives-webp/121736620.webp
nghèo
một người đàn ông nghèo
бедный
бедный мужчина
cms/adjectives-webp/40795482.webp
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
перепутать
три похожих младенца
cms/adjectives-webp/93088898.webp
vô tận
con đường vô tận
бесконечный
бесконечная дорога
cms/adjectives-webp/88260424.webp
không biết
hacker không biết
неизвестный
неизвестный хакер
cms/adjectives-webp/129704392.webp
đầy
giỏ hàng đầy
полный
полная корзина товаров
cms/adjectives-webp/128166699.webp
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật
технический
техническое чудо
cms/adjectives-webp/134068526.webp
giống nhau
hai mẫu giống nhau
одинаковый
две одинаковые модели