Từ vựng

Pashto – Bài tập động từ

cms/verbs-webp/102136622.webp
kéo
Anh ấy kéo xe trượt tuyết.
cms/verbs-webp/105785525.webp
sắp xảy ra
Một thảm họa sắp xảy ra.
cms/verbs-webp/112444566.webp
nói chuyện
Ai đó nên nói chuyện với anh ấy; anh ấy cô đơn quá.
cms/verbs-webp/100298227.webp
ôm
Anh ấy ôm ông bố già của mình.
cms/verbs-webp/75825359.webp
cho phép
Bố không cho phép anh ấy sử dụng máy tính của mình.
cms/verbs-webp/59066378.webp
chú ý đến
Phải chú ý đến các biển báo giao thông.
cms/verbs-webp/114231240.webp
nói dối
Anh ấy thường nói dối khi muốn bán hàng.
cms/verbs-webp/71612101.webp
vào
Tàu điện ngầm vừa mới vào ga.
cms/verbs-webp/853759.webp
bán hết
Hàng hóa đang được bán hết.
cms/verbs-webp/116932657.webp
nhận
Anh ấy nhận một khoản lương hưu tốt khi về già.
cms/verbs-webp/123498958.webp
chỉ
Anh ấy chỉ cho con trai mình thế giới.
cms/verbs-webp/120624757.webp
đi bộ
Anh ấy thích đi bộ trong rừng.