Từ vựng

Anh (US) – Bài tập động từ

cms/verbs-webp/86996301.webp
bảo vệ
Hai người bạn luôn muốn bảo vệ nhau.
cms/verbs-webp/125319888.webp
che
Cô ấy che tóc mình.
cms/verbs-webp/122394605.webp
thay đổi
Thợ máy đang thay lốp xe.
cms/verbs-webp/85968175.webp
hỏng
Hai chiếc xe bị hỏng trong tai nạn.
cms/verbs-webp/115267617.webp
dám
Họ đã dám nhảy ra khỏi máy bay.
cms/verbs-webp/113393913.webp
dừng lại
Các taxi đã dừng lại ở bến.
cms/verbs-webp/108556805.webp
nhìn xuống
Tôi có thể nhìn xuống bãi biển từ cửa sổ.
cms/verbs-webp/119882361.webp
đưa
Anh ấy đưa cô ấy chìa khóa của mình.
cms/verbs-webp/47225563.webp
suy nghĩ cùng
Bạn phải suy nghĩ cùng khi chơi các trò chơi bài.
cms/verbs-webp/94796902.webp
tìm đường về
Tôi không thể tìm đường về.
cms/verbs-webp/55269029.webp
trượt sót
Anh ấy trượt sót đinh và bị thương.
cms/verbs-webp/40129244.webp
ra
Cô ấy ra khỏi xe.