Từ vựng
Trung (Giản thể) – Bài tập tính từ
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
tồi tệ
lũ lụt tồi tệ
mở
bức bình phong mở
gấp ba
chip di động gấp ba
hình oval
bàn hình oval
thông minh
một học sinh thông minh
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
mệt mỏi
một phụ nữ mệt mỏi
ít nói
những cô gái ít nói
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
có mây
bầu trời có mây