Từ vựng

Trung (Giản thể) – Bài tập tính từ

cms/adjectives-webp/104875553.webp
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
cms/adjectives-webp/15049970.webp
tồi tệ
lũ lụt tồi tệ
cms/adjectives-webp/117502375.webp
mở
bức bình phong mở
cms/adjectives-webp/87672536.webp
gấp ba
chip di động gấp ba
cms/adjectives-webp/102099029.webp
hình oval
bàn hình oval
cms/adjectives-webp/133566774.webp
thông minh
một học sinh thông minh
cms/adjectives-webp/113624879.webp
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
cms/adjectives-webp/131343215.webp
mệt mỏi
một phụ nữ mệt mỏi
cms/adjectives-webp/103274199.webp
ít nói
những cô gái ít nói
cms/adjectives-webp/94026997.webp
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
cms/adjectives-webp/92314330.webp
có mây
bầu trời có mây
cms/adjectives-webp/100658523.webp
trung tâm
quảng trường trung tâm