Từ vựng
Thụy Điển – Bài tập tính từ
xuất sắc
bữa tối xuất sắc
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
yêu thương
món quà yêu thương
thành công
sinh viên thành công
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
tình dục
lòng tham dục tình
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
xuất sắc
rượu vang xuất sắc
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
tin lành
linh mục tin lành
dễ thương
một con mèo dễ thương