Từ vựng

Do Thái – Bài tập tính từ

cms/adjectives-webp/60352512.webp
còn lại
thức ăn còn lại
cms/adjectives-webp/134719634.webp
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
cms/adjectives-webp/101204019.webp
có thể
trái ngược có thể
cms/adjectives-webp/125129178.webp
chết
ông già Noel chết
cms/adjectives-webp/43649835.webp
không thể đọc
văn bản không thể đọc
cms/adjectives-webp/129704392.webp
đầy
giỏ hàng đầy
cms/adjectives-webp/169654536.webp
khó khăn
việc leo núi khó khăn
cms/adjectives-webp/122960171.webp
đúng
ý nghĩa đúng
cms/adjectives-webp/127957299.webp
mạnh mẽ
trận động đất mạnh mẽ
cms/adjectives-webp/116632584.webp
uốn éo
con đường uốn éo
cms/adjectives-webp/64546444.webp
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
cms/adjectives-webp/109594234.webp
phía trước
hàng ghế phía trước