Từ vựng

Nhật – Bài tập tính từ

cms/adjectives-webp/11492557.webp
điện
tàu điện lên núi
cms/adjectives-webp/70910225.webp
gần
con sư tử gần
cms/adjectives-webp/132612864.webp
béo
con cá béo
cms/adjectives-webp/141370561.webp
rụt rè
một cô gái rụt rè
cms/adjectives-webp/127042801.webp
mùa đông
phong cảnh mùa đông
cms/adjectives-webp/108932478.webp
trống trải
màn hình trống trải
cms/adjectives-webp/133626249.webp
bản địa
trái cây bản địa
cms/adjectives-webp/169533669.webp
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
cms/adjectives-webp/132514682.webp
sẵn lòng giúp đỡ
bà lão sẵn lòng giúp đỡ
cms/adjectives-webp/128406552.webp
giận dữ
cảnh sát giận dữ
cms/adjectives-webp/59882586.webp
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
cms/adjectives-webp/130972625.webp
ngon miệng
một bánh pizza ngon miệng