Từ vựng

Tigrinya – Bài tập tính từ

cms/adjectives-webp/121712969.webp
nâu
bức tường gỗ màu nâu
cms/adjectives-webp/104875553.webp
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
cms/adjectives-webp/174232000.webp
phổ biến
bó hoa cưới phổ biến
cms/adjectives-webp/93221405.webp
nóng
lửa trong lò sưởi nóng
cms/adjectives-webp/128024244.webp
xanh
trái cây cây thông màu xanh
cms/adjectives-webp/131228960.webp
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
cms/adjectives-webp/174755469.webp
xã hội
mối quan hệ xã hội
cms/adjectives-webp/102271371.webp
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
cms/adjectives-webp/132012332.webp
thông minh
cô gái thông minh
cms/adjectives-webp/126991431.webp
tối
đêm tối
cms/adjectives-webp/113969777.webp
yêu thương
món quà yêu thương
cms/adjectives-webp/103274199.webp
ít nói
những cô gái ít nói