Từ vựng

Adygea – Bài tập tính từ

cms/adjectives-webp/102547539.webp
hiện diện
chuông báo hiện diện
cms/adjectives-webp/102746223.webp
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
cms/adjectives-webp/43649835.webp
không thể đọc
văn bản không thể đọc
cms/adjectives-webp/170766142.webp
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
cms/adjectives-webp/129704392.webp
đầy
giỏ hàng đầy
cms/adjectives-webp/138057458.webp
bổ sung
thu nhập bổ sung
cms/adjectives-webp/133802527.webp
ngang
đường kẻ ngang
cms/adjectives-webp/70910225.webp
gần
con sư tử gần
cms/adjectives-webp/134391092.webp
không thể
một lối vào không thể
cms/adjectives-webp/132624181.webp
chính xác
hướng chính xác
cms/adjectives-webp/129942555.webp
đóng
mắt đóng
cms/adjectives-webp/16339822.webp
đang yêu
cặp đôi đang yêu