Từ vựng

Anh (US) – Bài tập tính từ

cms/adjectives-webp/134156559.webp
sớm
việc học sớm
cms/adjectives-webp/171013917.webp
đỏ
cái ô đỏ
cms/adjectives-webp/168105012.webp
phổ biến
một buổi hòa nhạc phổ biến
cms/adjectives-webp/131533763.webp
nhiều
nhiều vốn
cms/adjectives-webp/127929990.webp
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
cms/adjectives-webp/88260424.webp
không biết
hacker không biết
cms/adjectives-webp/62689772.webp
ngày nay
các tờ báo ngày nay
cms/adjectives-webp/124273079.webp
riêng tư
du thuyền riêng tư
cms/adjectives-webp/109725965.webp
giỏi
kỹ sư giỏi
cms/adjectives-webp/170182295.webp
tiêu cực
tin tức tiêu cực
cms/adjectives-webp/101287093.webp
ác ý
đồng nghiệp ác ý
cms/adjectives-webp/109594234.webp
phía trước
hàng ghế phía trước